Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE OPERATION BROKEN FANG COLLECTION

The Operation Broken Fang Collection
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
1
.
92
The Operation Broken Fang Collection
+
2
.
88
The Operation Broken Fang Collection
+
3
.
84
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
678
.
14
M4A1-S

Printstream

M4A1-S

231
.
17
-
678
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
678
.
14
0.002%ST | BS
429
.
73
0.002%MW
425
.
27
0.002%WW
290
.
69
0.002%FT
286
.
32
0.002%BS
231
.
17
0.002%
Five-SeveN

Fairy Tale

Five-SeveN

29
.
16
-
435
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
435
.
33
0.002%ST | MW
110
.
26
0.002%MW
77
.
99
0.002%ST | FT
62
.
59
0.002%ST | BS
59
.
21
0.002%FT
35
.
87
0.002%WW
31
.
06
0.002%BS
29
.
16
0.002%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

50
.
96
-
300
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
300
.
45
0.002%ST | MW
146
.
88
0.002%MW
87
.
32
0.002%ST | FT
80
.
97
0.002%ST | BS
63
.
01
0.002%ST | WW
61
.
74
0.002%FT
59
.
80
0.002%WW
53
.
82
0.002%BS
50
.
96
0.002%
M4A4

Cyber Security

M4A4

30
.
21
-
194
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
194
.
73
0.002%ST | FN
184
.
04
0.002%ST | MW
88
.
49
0.002%MW
49
.
20
0.002%ST | FT
47
.
59
0.002%ST | WW
44
.
65
0.002%ST | BS
42
.
24
0.002%BS
30
.
87
0.002%FT
30
.
56
0.002%WW
30
.
21
0.002%
USP-S

Monster Mashup

USP-S

32
.
93
-
174
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
174
.
35
0.002%FN
112
.
74
0.002%ST | MW
99
.
39
0.002%ST | WW
54
.
85
0.002%ST | FT
53
.
24
0.002%MW
50
.
61
0.002%ST | BS
48
.
25
0.002%WW
36
.
12
0.002%FT
33
.
81
0.002%BS
32
.
93
0.002%
AWP

Exoskeleton

AWP

6
.
15
-
59
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
59
.
50
0.002%ST | MW
23
.
56
0.002%MW
18
.
76
0.002%ST | FT
12
.
26
0.002%FT
7
.
82
0.002%WW
6
.
15
0.001%
Dual Berettas

Dezastre

Dual Berettas

4
.
07
-
38
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
01
0.002%FN
31
.
65
0.002%ST | MW
20
.
09
0.002%MW
18
.
17
0.002%ST | FT
9
.
42
0.002%ST | WW
7
.
31
0.002%FT
6
.
30
<0.001%WW
4
.
07
0.002%
SSG 08

Parallax

SSG 08

3
.
34
-
31
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
31
.
38
0.002%FN
29
.
62
0.002%MW
18
.
02
0.002%ST | MW
17
.
72
0.002%ST | FT
6
.
98
0.002%ST | WW
6
.
28
<0.001%WW
3
.
49
0.002%BS
3
.
34
0.002%
Nova

Clear Polymer

Nova

4
.
02
-
27
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
27
.
76
0.002%MW
17
.
92
0.002%ST | MW
12
.
48
0.002%ST | FT
7
.
06
0.002%ST | WW
5
.
44
0.002%FT
4
.
59
0.002%WW
4
.
02
0.002%
UMP-45

Gold Bismuth

UMP-45

4
.
24
-
26
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
26
.
50
0.002%ST | FN
24
.
84
0.002%MW
11
.
75
0.002%ST | BS
6
.
50
0.002%ST | FT
6
.
28
<0.001%WW
5
.
08
0.002%FT
4
.
24
0.002%
P250

Contaminant

P250

0
.
90
-
24
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
24
.
66
0.002%ST | FN
3
.
95
0.002%ST | MW
2
.
30
0.001%MW
2
.
21
0.002%ST | WW
1
.
89
0.002%FT
1
.
02
0.001%ST | FT
0
.
90
6.23%
Galil AR

Vandal

Galil AR

0
.
81
-
14
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
14
.
73
0.002%ST | FN
11
.
99
0.002%ST | MW
3
.
14
0.001%MW
2
.
55
0.002%ST | FT
1
.
52
0.002%FT
1
.
14
0.002%WW
1
.
02
0.001%ST | WW
0
.
93
0.001%BS
0
.
81
12.46%
MP5-SD

Condition Zero

MP5-SD

0
.
69
-
9
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
15
0.002%ST | MW
2
.
59
0.001%MW
2
.
38
0.002%FT
1
.
18
0.002%ST | WW
0
.
97
0.002%WW
0
.
69
12.46%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
72
-
8
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
67
0.002%FN
6
.
11
0.001%ST | MW
2
.
60
0.002%MW
2
.
59
0.002%ST | FT
1
.
17
0.002%FT
0
.
96
0.002%WW
0
.
72
12.46%
M249

Deep Relief

M249

0
.
63
-
6
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
15
0.002%ST | FN
5
.
12
0.002%MW
2
.
46
0.002%ST | MW
2
.
35
0.002%FT
1
.
38
0.002%ST | FT
1
.
07
0.001%ST | WW
0
.
92
6.23%WW
0
.
63
12.46%
G3SG1

Digital Mesh

G3SG1

0
.
54
-
4
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
74
0.002%FN
3
.
68
0.002%ST | MW
2
.
68
0.002%MW
2
.
31
0.001%FT
1
.
02
0.002%ST | FT
0
.
96
0.001%WW
0
.
93
0.002%BS
0
.
54
12.46%
P90

Cocoa Rampage

P90

0
.
79
-
3
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
68
0.002%FN
3
.
09
0.002%ST | MW
2
.
02
0.002%MW
1
.
56
0.002%WW
1
.
05
0.001%ST | FT
0
.
90
6.23%FT
0
.
84
6.23%ST | WW
0
.
79
12.46%